Geniets Mandy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amicale Steesel W 13 29:24 12.5 2.8 1.9 40.3% 38.1% 93.3% 0 0
Total League Women Total League Women 13 29:24 12.5 2.8 1.9 40.3% 38.1% 93.3% 0 0
Amicale Steesel W 18 29:31 10.6 3.1 2.1 34.8% 33.3% 87.2% 0 0
Luxembourg W 1 3:17 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Dudelange W 28 22:30 6.9 1.4 1.7 34.2% 27.7% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions