Genc Berkay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Balikesir 32 23:32 10 6.5 1.2 49.5% 38.5% 65.5% 5 0
TBL TBL 32 23:32 10 6.5 1.2 49.5% 38.5% 65.5% 5 0
Ankara Kolejliler 33 20:13 9.5 5.2 0.6 52.4% 0.0% 76.2% 2 0
Çağdaş Bodrum Spor 13 6:26 1.8 1 0.3 52.6% 0% 66.7% 0 0
Mersin BŞB 5 20:48 13.2 6.8 0.8 58.7% 0.0% 85.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions