Genc Alihan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
OGM Ormanspor 27 23:28 7.6 3.3 2 42.4% 37.8% 52.9% 0 0
Federation Cup Federation Cup 1 24:12 0 4 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
TBL TBL 26 23:26 7.8 3.2 2.1 43.1% 38.5% 52.9% 0 0
Esenler Erokspor 42 21:09 5.8 1.8 2.2 39.6% 31.1% 63.0% 0 0
Balıkesir BŞB 1 21:42 7 0 3 42.9% 50.0% 0% 0 0
Samsunspor 5 26:41 10.8 2.2 3.4 52.6% 50.0% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions