Gemilang Kaleb

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dewa United 34 24:27 9.4 3 1.6 41.1% 36.7% 75.8% 0 0
NBL NBL 34 24:27 9.4 3 1.6 41.1% 36.7% 75.8% 0 0
Dewa United 29 25:50 10.2 2.9 2.3 52.4% 44.1% 86.2% 0 0
Indonesia 9 15:45 6.4 1.4 1 42.3% 35.3% 80.0% 0 0
Stapac Jakarta 19 24:58 10.6 4.5 1.5 29.4% 0.0% 57.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions