Gelling Coen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Donar Groningen 8 3:36 1.2 0.1 0.1 50.0% 40.0% 66.7% 0 0
DBL DBL 1 1:15 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
ENBL ENBL 3 4:09 1.7 0 0 66.7% 50.0% 0% 0 0
BNXT League BNXT League 4 3:47 1.2 0 0.2 33.3% 33.3% 66.7% 0 0
Donar Groningen 11 4:38 1.1 0.5 0.1 50.0% 42.9% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions