Geks Davis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tindastoll 44 25:30 9.5 3.1 1.4 41.5% 41.0% 79.0% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 3 24:55 9.3 1.7 1.3 40.0% 38.1% 0% 0 0
ENBL ENBL 9 23:40 10.6 2.6 1.2 40.9% 39.0% 90.0% 0 0
Premier league Premier league 32 26:04 9.2 3.3 1.4 41.8% 41.9% 73.8% 0 0
Tindastoll 35 24:59 9.7 1.9 1 44.8% 44.9% 80.3% 0 0
Tindastoll 22 26:18 11.5 2.2 2 48.6% 47.9% 78.6% 0 0
Tindastoll 2 28:05 6.5 3 2.5 36.4% 37.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions