Gecevicius Martynas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Telsiai 28 27:27 15.9 3.7 3 38.3% 32.7% 91.3% 0 0
NKL NKL 28 27:27 15.9 3.7 3 38.3% 32.7% 91.3% 0 0
Telsiai 45 27:29 13.2 3.8 3.8 44.0% 41.0% 88.8% 0 0
Mazeikiai 33 22:07 8.3 2 2.3 42.0% 40.0% 82.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions