Gecen Umut

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goztepe 36 16:04 3.9 1.7 1.7 33.8% 22.4% 64.3% 0 0
Federation Cup Federation Cup 1 20:14 10 2 3 57.1% 0.0% 100.0% 0 0
TBL TBL 35 15:57 3.7 1.7 1.6 32.7% 22.7% 61.5% 0 0
Esenler Erokspor 1 23:49 2 1 3 25.0% 0.0% 0% 0 0
iLab Basketbol 4 19:24 8.5 2.8 1.8 46.2% 54.5% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions