Gaye Aby

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Joventut Badalona W 2 12:49 5 3.5 0.5 55.6% 0.0% 0% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 2 12:49 5 3.5 0.5 55.6% 0.0% 0% 0 0
Flammes Carolo W 11 17:19 5.2 4.4 1.5 51.1% 100.0% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions