Gavriloaia Aurelian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti 26 24:55 8.6 4.3 1.3 49.5% 0.0% 60.0% 0 0
Divizia A Divizia A 26 24:55 8.6 4.3 1.3 49.5% 0.0% 60.0% 0 0
Rapid Bucuresti 29 26:09 8.5 4.4 1.1 42.0% 16.3% 74.4% 1 0
CSU Sibiu 28 17:30 5 1.8 0.6 34.0% 32.7% 83.3% 0 0
CSU Sibiu 9 19:31 5.7 2.2 0.8 36.7% 33.3% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions