Gauzin Matthieu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Antibes 27 24:11 11.7 2.3 3.5 43.4% 27.1% 72.4% 1 0
Pro B Pro B 27 24:11 11.7 2.3 3.5 43.4% 27.1% 72.4% 1 0
Tofas Nancy 25 11:59 3.4 1.2 1.1 25.5% 25.0% 80.6% 0 0
Tofas Nancy 7 15:31 2.4 1.4 2.3 19.4% 13.3% 75.0% 0 0
Boulogne-Levallois 29 20:02 7.8 1.5 2.9 31.2% 24.1% 72.0% 1 0
Boulogne-Levallois 1 15:44 6 4 1 60.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions