Gates Frederick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Silute 41 31:40 15.1 7.2 2 51.6% 28.2% 64.1% 6 0
NKL NKL 41 31:40 15.1 7.2 2 51.6% 28.2% 64.1% 6 0
Sdent BBC Nyon 26 32:47 14 7.2 1.8 47.9% 16.7% 59.7% 5 0
Sdent BBC Nyon 25 27:04 12.5 6 1.1 45.0% 23.5% 59.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions