Gasic Nikola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FMP Beograd 5 18:06 4.8 1.8 1 57.1% 0% 66.7% 0 0
Super League Super League 4 16:13 3 0 1 44.4% 0% 66.7% 0 0
Korac cup Korac cup 1 25:39 12 9 1 80.0% 0% 66.7% 0 0
FMP Beograd 26 15:21 5.2 4 0.8 52.0% 50.0% 65.0% 0 0
FMP Beograd Cacak 94 38 10:51 3.3 2.4 0.3 50.0% 33.3% 61.8% 1 0
Cacak 94 28 21:58 10.7 8.4 0.5 64.0% 50.0% 52.3% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions