Garrick Maddie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estudiantes W Estepona W 29 20:51 7 2.2 0.9 35.1% 35.9% 74.2% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 29 20:51 7 2.2 0.9 35.1% 35.9% 74.2% 0 0
Charnay Bourgogne Sud W 36 25:50 7.7 4.1 1.4 32.8% 28.7% 78.3% 0 0
Brixia W 28 33:49 16.6 5 2.2 41.0% 39.9% 83.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions