Garrett William

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Freseros 8 29:42 15 2.1 2.4 39.3% 30.4% 73.5% 0 0
LNBP LNBP 8 29:42 15 2.1 2.4 39.3% 30.4% 73.5% 0 0
JuVi Cremona 36 28:06 15.8 2.8 2 44.0% 38.5% 84.5% 0 0
Zalakeramia 32 29:35 18.5 3 3.5 45.3% 33.5% 87.2% 0 0
Estela 1 19:18 5 1 0 25.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions