Garrett Jarvis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anorthosis 27 32:45 13 3.2 7.3 42.4% 40.0% 79.7% 6 0
Division A Division A 27 32:45 13 3.2 7.3 42.4% 40.0% 79.7% 6 0
Anorthosis 8 29:29 8.5 3.4 5.2 35.2% 26.9% 78.6% 0 0
Atyrau 31 29:52 16.6 3.4 7.8 41.3% 27.8% 82.5% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions