Garland Darius

Garland Darius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Los Angeles Clippers Cleveland Cavaliers 44 30:08 18.8 2.5 6.7 45.7% 39.2% 86.2% 7 0
NBA NBA 44 30:08 18.8 2.5 6.7 45.7% 39.2% 86.2% 7 0
Cleveland Cavaliers Kenny’s Young Stars 84 29:51 20.1 2.7 6.5 39.5% 39.5% 88.4% 7 0
Cleveland Cavaliers 68 32:51 16.9 2.7 6.2 36.5% 36.5% 82.8% 6 0
Cleveland Cavaliers 73 34:45 21.1 2.5 7.5 41.4% 41.4% 86.4% 17 0
Cleveland Cavaliers Team LeBron 7 25:46 11.1 1.9 4.4 28.6% 28.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions