Gargallo Lucas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Martin 36 28:26 8.8 2.6 2.2 37.1% 32.7% 66.2% 0 0
Liga A Liga A 36 28:26 8.8 2.6 2.2 37.1% 32.7% 66.2% 0 0
San Martin 43 30:47 9.9 3.3 2.3 38.4% 35.1% 80.5% 0 0
San Martin 38 31:41 10.3 3.6 2.2 39.9% 38.5% 86.0% 0 0
Dep. San Jose 19 23:22 6.5 3.6 3.6 33.9% 23.4% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions