Gardner Brock

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crailsheim Merlins 1 27:44 16 3 0 54.5% 50.0% 0.0% 0 0
German Cup German Cup 1 27:44 16 3 0 54.5% 50.0% 0.0% 0 0
Leiden 23 29:03 12.9 5 2 48.6% 32.0% 63.3% 0 0
Leiden 2 26:36 9.5 4 3 46.7% 28.6% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions