Gardarsdottir Katla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keflavik W 18 11:22 1.3 1.2 1.9 21.2% 22.2% 85.7% 0 0
Premier League W Premier League W 18 11:22 1.3 1.2 1.9 21.2% 22.2% 85.7% 0 0
Keflavik W 10 5:56 1.7 0.8 0.6 30.4% 14.3% 50.0% 0 0
Keflavik W 6 13:31 2.5 1.3 2.3 18.2% 15.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions