Garcia Ryan Roose

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Fuelmasters 9 12:36 5.7 1.6 2.2 50.0% 39.1% 0% 1 0
Philippine Cup Philippine Cup 9 12:36 5.7 1.6 2.2 50.0% 39.1% 0% 1 0
Phoenix Fuelmasters 23 10:53 4.7 1.2 1.3 37.6% 32.7% 91.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions