Garcia Dani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Forca Lleida 14 19:54 5.9 2.8 3.9 42.6% 34.2% 70.6% 0 0
ACB ACB 14 19:54 5.9 2.8 3.9 42.6% 34.2% 70.6% 0 0
Murcia 11 13:17 4.5 1.4 2.7 34.9% 35.5% 80.0% 0 0
Murcia 19 9:22 1.9 0.9 1.3 29.3% 28.1% 50.0% 0 0
Murcia 6 6:47 1 1.2 0.8 20.0% 33.3% 0% 0 0
Manresa 28 16:03 6.2 1.8 3.9 37.8% 40.7% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions