Garcia Alex

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bauru 37 30:59 12.5 4.1 5.2 42.0% 28.9% 69.4% 1 0
NBB NBB 37 30:59 12.5 4.1 5.2 42.0% 28.9% 69.4% 1 0
Bauru 44 30:49 13.2 4.8 5.3 39.7% 27.5% 74.0% 4 0
Bauru 1 19:56 9 2 4 42.9% 40.0% 50.0% 0 0
Bauru 40 30:39 11.6 4.2 5.3 40.6% 30.1% 73.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions