Gao Song

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
China W 4 14:15 5.5 4.2 0.5 41.7% 40.0% 0% 0 0
Asia Cup Women Asia Cup Women 4 14:15 5.5 4.2 0.5 41.7% 40.0% 0% 0 0
China W 2 7:20 2 1.5 1.5 28.6% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions