Gant JaKeenan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esenler Erokspor 3 9:49 1.7 1.3 0 22.2% 16.7% 0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 3 9:49 1.7 1.3 0 22.2% 16.7% 0% 0 0
Hapoel Haifa 23 26:06 12.3 3.7 1.4 44.5% 34.7% 77.1% 1 0
Hapoel Beer Sheva 30 28:53 15.9 7.4 1.2 47.9% 37.0% 77.7% 3 0
Hapoel Beer Sheva 2 23:56 11 6 1.5 45.5% 11.1% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions