Gandrup Alma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Falcon W 18 26:14 9.2 2.7 2.1 43.2% 36.2% 69.4% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 18 26:14 9.2 2.7 2.1 43.2% 36.2% 69.4% 0 0
Falcon W 15 13:36 2.7 1.2 1 25.0% 15.0% 84.2% 0 0
Falcon W 4 4:43 1.2 1 0.2 40.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions