Galloway Jaylin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia 2 28:33 16 2 1.5 68.4% 50.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 28:33 16 2 1.5 68.4% 50.0% 0% 0 0
Vaqueros de Bayamon 16 25:26 12.9 1.9 2.1 44.8% 38.6% 81.0% 0 0
Sydney 38 22:02 10 3 1.3 45.1% 37.7% 73.1% 0 0
Australia 1 27:18 16 5 1 62.5% 40.0% 80.0% 0 0
Sydney 10 14:02 5.4 2.3 0.7 45.9% 25.0% 80.0% 0 0
Milwaukee Bucks 5 9:54 2.4 1.6 0.6 28.6% 28.6% 0.0% 0 0
Sydney 23 22:19 10.3 3.4 1.4 53.8% 33.8% 59.2% 0 0
Australia 6 24:37 15.7 3.5 1.3 60.0% 64.3% 84.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions