Gallinat Roberto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cayirova 36 29:33 20.1 4 3.3 43.9% 41.0% 84.0% 1 0
Federation Cup Federation Cup 3 34:19 22.3 5 2 36.7% 27.3% 89.3% 0 0
TBL TBL 33 29:07 19.9 3.9 3.4 44.8% 42.5% 83.5% 1 0
Maccabi Ironi Ramat Gan Karsiyaka 20 28:34 16.6 2.8 2.2 40.7% 39.0% 88.9% 0 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 12 20:48 8.9 2.6 1.3 30.4% 22.6% 78.6% 0 0
Aris 22 24:39 14.3 3 0.7 41.7% 36.9% 79.0% 0 0
Aris 16 25:43 12.7 2.2 1.1 38.2% 34.4% 83.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions