Gallinari Danilo

Gallinari Danilo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Italy Vaqueros de Bayamon 50 28:33 17.3 5.4 2.3 44.7% 37.6% 85.4% 3 0
EuroBasket EuroBasket 6 10:38 5.5 2.2 0.5 32.1% 29.4% 71.4% 0 0
BSN BSN 44 31:00 18.9 5.8 2.6 45.3% 38.2% 86.1% 3 0
Italy 2 18:25 14 3.5 2.5 71.4% 75.0% 71.4% 0 0
Milwaukee Bucks Washington Wizards Detroit Pistons 55 12:55 5.6 2.2 1.1 30.8% 30.8% 85.6% 0 0
Atlanta Hawks 4 22:13 11.8 5 1.2 37.5% 37.5% 100.0% 1 0
Atlanta Hawks 12 25:23 14.6 4.3 0.6 43.9% 43.9% 94.7% 0 0
Oklahoma City Thunder 1 26:44 4 9 1 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Los Angeles Clippers 2 37:16 27.5 6 1 33.3% 33.3% 75.0% 0 0
Denver Nuggets 3 36:55 25 6.7 1.3 37.5% 37.5% 90.6% 0 0
Denver Nuggets 1 23:55 8 4 2 20.0% 20.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions