Gallegos Rodrigo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ferro 44 16:42 5.2 2.4 2.3 34.1% 30.8% 82.4% 0 0
Liga A Liga A 44 16:42 5.2 2.4 2.3 34.1% 30.8% 82.4% 0 0
Ferro 47 24:14 8.4 3.9 3.7 37.8% 28.6% 88.6% 0 0
Llaneros 6 26:00 6.7 2.8 4.7 29.4% 28.6% 80.0% 0 0
Obera TC Ferro 35 23:38 8.4 3.6 4.8 42.2% 39.5% 82.2% 1 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions