Gallardo Johany

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puerto Montt 17 14:43 4.5 1.9 0.7 30.9% 30.8% 78.9% 0 0
LNB LNB 17 14:43 4.5 1.9 0.7 30.9% 30.8% 78.9% 0 0
Puerto Montt 11 30:57 14.3 4.5 2 31.8% 20.9% 74.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions