Galinato Henry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TNT Tropang 5G 2 8:43 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
EASL EASL 2 8:43 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
TNT Tropang 5G 13 11:56 4.8 4.2 0.7 51.2% 0.0% 69.2% 1 0
TNT Tropang 5G 9 14:25 4.1 6 0.3 52.9% 100.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions