Galickova Katerina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KP Brno W Ostrava W 32 26:39 11.4 5.5 2.8 45.1% 24.5% 90.0% 3 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 28:29 10.2 5.9 2.8 45.8% 31.0% 77.8% 1 0
Federal Cup Women Federal Cup Women 2 24:16 8 4 0 53.8% 28.6% 0.0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 3 30:12 15.3 4.7 3.3 36.8% 40.0% 100.0% 0 0
ZBL W ZBL W 19 25:34 11.7 5.6 2.9 45.9% 18.1% 92.5% 2 0
KP Brno W 6 29:50 12.3 5.2 2.3 38.6% 27.8% 100.0% 0 0
Czech Republic W 2 12:44 3 3 0.5 20.0% 22.2% 0% 0 0
KP Brno W 24 27:54 13.7 5 2.4 52.8% 38.2% 85.7% 0 0
KP Brno W 12 27:52 11.8 5.4 2.3 41.1% 37.3% 100.0% 1 0
KP Brno W 30 26:26 11.9 6 2.2 49.4% 41.7% 91.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions