Gak Gorjok

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Niagara River Lions 10 10:35 4.3 2.7 0.2 50.0% 0.0% 52.9% 0 0
CEBL CEBL 10 10:35 4.3 2.7 0.2 50.0% 0.0% 52.9% 0 0
Sichuan South East Melbourne 20 16:50 5.3 5.3 0.7 42.6% 16.7% 50.0% 3 0
Tasmania JackJumpers 2 4:22 3 1.5 0.5 37.5% 0.0% 0% 0 0
Tasmania JackJumpers Peristeri 29 9:43 4 2.3 0.2 53.3% 55.6% 48.3% 0 0
South East Melbourne 17 15:37 5.4 4.9 0.4 49.4% 66.7% 71.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions