Gailius Deividas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gargzdai 38 20:37 8.2 3.4 1.3 40.5% 32.9% 81.3% 1 0
LKL LKL 31 20:28 8.2 3.3 1.2 40.0% 31.1% 84.1% 1 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 7 21:15 8 3.9 1.6 42.9% 41.4% 66.7% 0 0
Neptunas Nevezis 43 17:00 6.3 2.2 1.5 36.1% 27.2% 77.1% 0 0
Neptunas 2 21:40 6 3 1.5 22.2% 14.3% 100.0% 0 0
Neptunas 35 22:55 9.6 3.7 2.3 39.9% 34.1% 73.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions