Gafrindashvili Nikoloz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CIU 3 27:59 13.7 4.3 0.3 50.0% 46.7% 88.9% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 27:59 13.7 4.3 0.3 50.0% 46.7% 88.9% 0 0
CIU 23 28:39 9 4 1.9 39.0% 35.8% 83.8% 0 0
TSU 6 34:03 14.2 3.8 3.2 46.7% 37.1% 84.2% 0 0
TSU 32 26:15 9.4 3.1 2.5 39.5% 35.1% 70.4% 0 0
CIU 30 28:27 11.4 2.3 1.9 45.7% 36.4% 81.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions