Gacic Lazar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mega Basket 3 14:02 4.3 3.7 0.3 50.0% 33.3% 50.0% 0 0
Korac cup Korac cup 3 14:02 4.3 3.7 0.3 50.0% 33.3% 50.0% 0 0
Mega Basket 21 14:05 4.7 1.9 0.7 43.1% 25.9% 78.3% 0 0
OKK Beograd 25 24:43 14.2 5.9 1.6 49.8% 27.1% 78.0% 1 0
OKK Beograd 16 18:23 5.4 2.9 0.6 34.9% 20.0% 46.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions