Gabrovsek David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Donar Groningen 32 24:38 10.2 4.2 1.2 42.1% 30.1% 80.7% 1 0
ENBL ENBL 4 27:21 12.2 5.2 1.5 55.9% 37.5% 71.4% 0 0
BNXT League BNXT League 23 24:26 9.9 4.1 1.3 41.3% 31.0% 76.9% 1 0
DBL DBL 5 23:20 9.8 4.2 0.2 35.6% 22.2% 100.0% 0 0
Donar Groningen 33 27:35 10.8 5 1.5 38.1% 31.0% 72.4% 1 0
Donar Groningen 3 31:01 13 3 2.7 48.4% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions