Gabrijel Bine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Perspektiva Ilirija 14 10:04 4.2 0.9 1.9 39.1% 26.9% 55.2% 0 0
Liga UPC Liga UPC 14 10:04 4.2 0.9 1.9 39.1% 26.9% 55.2% 0 0
Perspektiva Ilirija 7 5:25 2.4 0.4 0.4 33.3% 40.0% 50.0% 0 0
Perspektiva Ilirija 4 3:40 2.2 1 0 44.4% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions