Gabriel Kenny

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valcea 21 21:39 9.3 5.4 1.6 42.9% 34.2% 69.2% 2 0
Divizia A Divizia A 21 21:39 9.3 5.4 1.6 42.9% 34.2% 69.2% 2 0
Valcea 6 21:33 7.2 4.8 1.5 31.2% 31.4% 50.0% 1 0
Fortitudo Bologna 32 29:36 15.7 6.5 1.3 41.6% 38.8% 86.6% 7 0
Brescia 1 28:00 19 4 1 40.0% 27.3% 100.0% 0 0
Brescia 36 19:43 7.9 3.8 0.4 44.3% 34.3% 140.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions