Gabric Tomislav

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orleans 42 22:58 11.4 2.6 1.5 41.8% 39.4% 70.4% 0 0
Pro B Pro B 42 22:58 11.4 2.6 1.5 41.8% 39.4% 70.4% 0 0
Orleans 41 25:19 13.3 3.9 1.3 35.4% 35.1% 73.9% 0 0
Lublin Orleans 2 24:21 10.5 3 2 34.8% 30.8% 100.0% 0 0
Lublin 36 25:28 13.6 3.5 1.6 44.3% 45.4% 82.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions