Gabor Bor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NKA Pecs 29 11:29 3.8 1.3 1 50.6% 32.1% 70.6% 1 0
NBA NBA 29 11:29 3.8 1.3 1 50.6% 32.1% 70.6% 1 0
NKA Pecs 27 11:04 1.7 1.3 0.6 37.5% 29.2% 62.5% 0 0
NKA Pecs 7 4:21 2 0.7 0.7 71.4% 0.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions