G. Zarco

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toritas W 2 22:38 9.5 5.5 0.5 53.3% 100.0% 40.0% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 2 22:38 9.5 5.5 0.5 53.3% 100.0% 40.0% 0 0
Toritas W 16 16:14 3.9 3.9 0.4 35.6% 0.0% 55.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions