G. Zafirov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TFT Skopje 28 24:49 8.2 4.1 1.2 40.6% 33.6% 83.7% 2 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 2 24:05 11 3.5 2.5 57.1% 44.4% 100.0% 0 0
Superleague Superleague 26 24:53 8 4.1 1.1 39.3% 32.7% 82.9% 2 0
TFT Skopje 15 22:53 7 4.1 1.2 36.8% 17.2% 76.2% 0 0
TFT Skopje 33 26:05 9.3 6.1 1.2 39.0% 27.3% 65.2% 4 0
TFT Skopje 30 19:58 8.5 3.6 0.9 39.6% 32.4% 80.0% 1 0
TFT Skopje 11 15:17 6.3 2.2 0.4 47.4% 36.1% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions