G. Yang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hong Kong Eastern 6 20:20 4.8 2 3.5 39.3% 50.0% 100.0% 0 0
EASL EASL 6 20:20 4.8 2 3.5 39.3% 50.0% 100.0% 0 0
Hong Kong Eastern Vancouver Bandits 6 26:39 8.7 2.8 2.8 50.0% 33.3% 28.6% 0 0
Vancouver Bandits 19 12:29 3.2 0.9 1.1 39.0% 30.4% 72.7% 0 0
Hong Kong 2 27:34 9 3.5 3 35.0% 14.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions