G. Wolf

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Furstenfeld 27 28:26 6 1.8 1.5 34.0% 30.6% 90.5% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 33:08 9 0 1 50.0% 60.0% 0% 0 0
Superliga Superliga 26 28:15 5.8 1.8 1.5 33.3% 29.2% 90.5% 0 0
Furstenfeld 27 29:20 9.2 2.6 1 44.1% 40.0% 80.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions