G. WIlliams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras 19 23:50 12.7 1.6 2.2 42.4% 31.0% 85.2% 0 0
Superliga Superliga 19 23:50 12.7 1.6 2.2 42.4% 31.0% 85.2% 0 0
Caribbean Storm Islands 6 28:34 15.7 2.8 3.3 50.0% 57.7% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions