G. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toros del Chiriqui 2 27:18 12.5 2 2 25.0% 50.0% 93.3% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 2 27:18 12.5 2 2 25.0% 50.0% 93.3% 0 0
Monastir 7 17:45 8.9 2.3 0.9 41.8% 36.4% 84.6% 0 0
1 16:35 1 2 5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Marinos 12 17:04 8.6 1.8 0.4 36.3% 26.3% 95.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions