G. Ware

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Limoges 29 22:21 12.9 6.3 1.8 59.9% 33.3% 71.1% 4 0
LNB LNB 29 22:21 12.9 6.3 1.8 59.9% 33.3% 71.1% 4 0
Foreign Players 1 7:51 6 2 0 42.9% 0% 0% 0 0
Dijon 34 14:32 7 3.1 0.8 11.1% 11.1% 85.3% 0 0
Dijon 19 15:28 9.7 3.7 0.7 60.8% 50.0% 88.0% 0 0
Fukuoka 53 22:06 11.7 6.6 1.4 62.2% 42.1% 69.5% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions