G. Vildera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brindisi 37 24:35 10 6.1 1.3 59.5% 0% 55.0% 4 0
Serie A2 Serie A2 37 24:35 10 6.1 1.3 59.5% 0% 55.0% 4 0
Brindisi 29 21:20 8.4 5.1 0.9 55.8% 0% 57.1% 0 0
Trieste 35 23:08 9.1 6.7 1.4 58.4% 0.0% 55.8% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions